Andrallus spinidens (Hemiptera: Pentatomidae, Asopinae) · Nhóm: Bọ xít ăn thịt
Trưởng thành: bọ xít 10–13 mm, nâu đen, tấm lưng (scutellum) dài, có gai ở vai, vòi ngắn dày của loài ăn thịt. Bọ non có vệt đỏ. Thường gặp trên lúa và rau ở giai đoạn có sâu cuốn lá/sâu ăn lá nhiều.
Ăn sâu non sâu cuốn lá lúa, sâu keo, sâu xanh, sâu khoang — ánh xạ: nhóm sâu hại lúa (cong-nghiep); sâu khoang (cu-la)
Lúa, ngô, rau màu; khắp châu Á nhiệt đới
Như các bọ xít ăn thịt khác: tránh phun phổ rộng khi sâu chưa vượt ngưỡng — bọ này ăn chính những con sâu lớn còn sót sau khi ong ký sinh xử lý lớp nhỏ; giữ bờ cỏ cho bọ trú ẩn qua vụ
Cùng cảnh báo nhầm lẫn với bọ xít hại: kiểm tra VÒI (ngắn dày = ăn thịt) và hành vi (săn lẻ, cắm vòi vào sâu). Bọ xít đen hại (vd bọ xít đen Scotinophara trên lúa — hút gốc lúa, tụ đàn đông, mùi hôi) là loài khác hẳn: tụ thành đàn lớn ở gốc, không săn mồi

Wikimedia Commons: "187023592 Andrallus spinidens.jpg" — CC BY 4.0 — tác giả: Licheng Shih — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:187023592_Andrallus_spinidens.jpg
Nguồn: Tài liệu thiên địch lúa châu Á (Andrallus spinidens — bọ xít ăn thịt phổ biến trên lúa, ăn sâu cuốn lá); IRRI rice insect overview (LucidCentral)